Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K

tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K

Ongthepkhonggi.com xin gửi tới quý vị và các bạn bảng tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K. Hi vọng tài liệu này là thông tin hữu ích trong quá trình tính toán và lắp ráp đường ống của các bạn.

Lưu ý:

Mặt bích JIS 10K có hai loại

  • JIS STANDAND 10K PL FF là loại có 2 bề mặt đều phẳng
  • JIS STANDAND 10K PL RF là loại có bề mặt lồi

Thông số 2 bảng này đều giống nhau, chỉ khác một điểm đó là tiêu chuẩn JIS 10K PL RF thì có thêm phần lồi ở mặt dưới nên ta có nhiều hơn các thông số fG.

Bảng tra tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K PL FF

Pipe SizeĐường kính ngoài ( D )Khoảng cách tâm 2 lỗ ( C )Đường kính lỗ bolt ( h )Số lỗ trên mặt bíchdoBề dày ( t )
(inch)(mm)
3/8″10906515417.812
1/2″15957015422.212
3/4″201007515427.714
1″251259019434.514
1.1/4″3213510019443.216
1.1/2″4014010519449.116
2″5015512019461.116
2.1/2″6517514019477.118
3″801851501989018
3.1/2″90195160198102.618
4″100210175238115.418
5″125250210238141.220
6″150280240238166.622
7″1753052652312192.122
8″200330290231221822
9″2253503102312243.722
10″2504003552512269.524
12″300445400251632124
14′3504904452516358.126
16″400560510271640928
18″450620565272046030
20″500675620272051130
22″550745680332056232
24″600795730332461332
26″650845780332466434
28″700905840332471534
30″750970900332476636
32″8001020950332881736
34″85010701000332886836
36″90011201050332891938
40″1000123511603928102140
44″1100134512703928112242
48″1200146513803932122444
54″1350163015404536137648
60″1500179517004540152950

Bảng tra tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K PL RF

Pipe SizeĐường kính ngoài ( D )Khoảng cách tâm 2 lỗ ( C )Đường kính lỗ bolt ( h )Số lỗ trên mặt bíchdoBề dày ( t )fG
(inch)(mm)
3/8″10906515417.812146
1/2″15957015422.212151
3/4″201007515427.714156
1″251259019434.514167
1.1/4″3213510019443.216276
1.1/2″4014010519449.116281
2″5015512019461.116296
2.1/2″6517514019477.1182116
3″8018515019890182126
3.1/2″90195160198102.6182136
4″100210175238115.4182151
5″125250210238141.2202182
6″150280240238166.6222212
7″1753052652312192.1222237
8″2003302902312218222262
9″2253503102312243.7222282
10″2504003552512269.5242324
12″3004454002516321243368
14′3504904452516358.1263413
16″4005605102716409283475
18″4506205652720460303530
20″5006756202720511303585
22″5507456803320562323640
24″6007957303324613323690
26″6508457803324664343740
28″7009058403324715343800
30″7509709003324766363855
32″80010209503328817363905
34″850107010003328868363955
36″9001120105033289193831005
40″100012351160392810214031110
44″110013451270392811224231220
48″120014651380393212244431325
54″135016301540453613764831480
60″150017951700454015295031635

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *