Bảng giá ống inox

bảng giá ống inox

Giá ống inox, bảng giá ống inox 304 là một trong những câu hỏi được rất nhiều khách hàng quan tâm và tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm của google. Thép ống inox là một sản phẩm được sử dụng rất phổ biến hiện nay.

Chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng bảng giá ống inox 201 304 và ống inox 316 mới nhất năm 2018. Lưu ý, bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo. Giá ống inox thay đổi thường xuyên, vì vậy để biết giá các loại ống inox chính xác nhất vui lòng liên hệ với chúng tôi theo hotline 0963. 976. 796 hoặc email ongthepkhonggi@gmail.com. Chúng tôi sẽ phản hồi lại trong thời gian sớm nhất.

Chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng bảng giá ống inox mới nhất năm 2018 như sau

Bảng giá ống inox 201 công nghiệp (hàn)

Giá ống inox 201 công nghiệp được thể hiện trong bảng dưới đây

ĐƯỜNG KÍNH (mm) ĐỘ DÀY (mm) CHIỀU DÀI (mm) BỀ MẬT VẬT LIỆU Đơn giá (Đ/kg)
 Phi 21 – phi 34 2.5 – 3.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
 Phi 42 – phi 114 2.5 – 3.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
Phi 141 2.5 – 3.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
 Phi 168 2.5 – 3.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
 Phi 219 2.5 – 3.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
 Phi 21 – phi 34 2.0 – 3.5 – 4.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
 Phi 42 – phi 114 2.0 – 3.5 – 4.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
Phi 141 2.0 – 3.5 – 4.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
 Phi 168 2.0 – 3.5 – 4.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000
 Phi 219 2.0 – 3.5 – 4.0 6000 No.1  inox sus 201 40.000

Bảng giá ống inox 304 công nghiệp (đúc)

Giá ống inox 304 công nghiệp được thể hiện trong bảng dưới đây

ĐƯỜNG KÍNH (mm) ĐỘ DÀY (mm) CHIỀU DÀI (mm) BỀ MẶT VẬT LIỆU GIÁ BÁN  (Đồng/kg)
Phi 13 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 17 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 21 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 27 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 34 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 42 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 49 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 60 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 73 (76) SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 90 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 101 – 114 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 141 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 168 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 219 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000
Phi 323 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 304/304L 100.000

Bảng giá ống inox 316 công nghiệp (đúc)

Giá ống inox 316 công nghiệp được thể hiện trong bảng dưới đây

ĐƯỜNG KÍNH (mm) ĐỘ DÀY (mm) CHIỀU DÀI (mm) BỀ MẶT VẬT LIỆU GIÁ BÁN  (Đồng/kg)
Phi 13 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 150.000
Phi 17 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 140.000
Phi 21 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 130.000
Phi 27 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 125.000
Phi 34 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 120.000
Phi 42 – 89 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 120.000
Phi 114 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 120.000
Phi 141 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 120.000
Phi 168 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 120.000
Phi 219 SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 6000 No.1 SUS 316/316L 120.000

Ghi chú:

Giá trên đã bao gồm 10% hóa đơn giá trị gia tăng, Vận chuyển tại kho bên bán.

Ngoài những quy cách có sẵn theo tiêu chuẩn ở trên, tại kho chúng tôi còn có những sản phẩm có độ dày không theo tiêu chuẩn. Nếu quý vị không thể tìm thấy sản phẩm mình cần ở trên có thể gửi yêu cầu báo giá cho chúng tôi qua email ongthepkhonggi@gmail.com.

Trên đây là bảng giá ống inox sus 201, 304/304L, 316/316L hàng trang trí, công nghiệp mới nhất năm 2018. Hi vọng bài viết này là tài liệu có thể giúp quý khách hàng mua đc vật tư ống inox với giá tốt nhất.

Có thể quý vị quan tâm: Bảng giá bu lông inox

Bảng giá bu lông inox

giá bu lông inox

Giá bu lông inox phụ thuộc vào chủng loại loại, quy cách, tiêu chuẩn của loại bu lông. Hiện nay bu lông inox có rất nhiều kiểu cách, hình dáng và tiêu chuẩn khác nhau, cùng một loại vật liệu mà kiểu cách bu lông khác nhau thì giá cũng khác nhau.

Ongthepkhonggi.com xin gửi tới quý khách hàng bảng giá bu lông inox mới nhất. Lưu ý, bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email để nhận được bảng giá bu lông inox chính xác nhất.

Bảng giá bu lông inox 201, 304, 316 mới nhất 2018

 

STT QUY CÁCH TÊN SẢN PHẨM VẬT LIỆU ĐƠN VỊ TÍNH ĐƠN GIÁ
1 M4 x 10 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
2 M4 x 15 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
3 M4 x 20 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
4 M4 x 25 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
5 M4 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
6 M4 x 35 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
7 M4 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
8 M4 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
9 M4 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
10 M5 x 10 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
11 M5 x 15 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
12 M5 x 20 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
13 M5 x 25 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
14 M5 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
15 M5 x 35 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
16 M5 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
17 M5 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
18 M5 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
19 M5 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
20 M6 x 10 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
21 M6 x 20 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
22 M6 x 25 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
23 M6 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
24 M6 x 35 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
25 M6 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
26 M6 x 55 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
27 M6 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
28 M6 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
29 M6 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
30 M6 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
31 M6 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
32 M6 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
33 M6 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
34 M6 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
35 M8 x 10 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
36 M8 x 15 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
37 M8 x 20 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
38 M8 x 25 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
39 M8 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
40 M8 x 35 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
41 M8 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
42 M8 x 45 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
43 M8 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
44 M8 x 55 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
45 M8 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
46 M8 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
47 M8 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
48 M8 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
49 M8 x100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
50 M8 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
51 M8 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
52 M8 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
53 M8 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
54 M8 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
55 M8 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Liên hệ
56 M10 x 15 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
57 M10 x 20 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
58 M10 x 25 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
59 M10 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
60 M10 x 35 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
61 M10 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
62 M10 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
63 M10 x 55 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
64 M10 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
65 M10 x 65 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
66 M10 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
67 M10 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
68 M10 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
69 M10 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
70 M10 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
71 M10 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
72 M10 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
73 M10 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
74 M10 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
75 M10 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
76 M12 x 15 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
77 M12 x 20 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
78 M12 x 25 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
79 M12 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
80 M12 x 35 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
81 M12 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
82 M12 x 45 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
83 M12 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
84 M12 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
85 M12 x 65 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
86 M12 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
87 M12 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
88 M12 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
89 M14 x 25 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
90 M14 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
91 M14 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
92 M14 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
93 M14 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
94 M14 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
95 M14 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
96 M14 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
97 M14 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
98 M14 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
99 M14 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
100 M14 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
101 M14 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
102 M14 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
103 M14 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
104 M14 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
105 M14 x 250 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
106 M16 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
107 M16 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
108 M16 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
109 M16 x 55 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
110 M16 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
111 M16 x 65 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
112 M16 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
113 M16 x 75 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
114 M16 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
115 M16 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
116 M16 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
117 M16 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
118 M16 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
119 M16 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
120 M16 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
121 M16 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
122 M16 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
123 M16 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
124 M16 x 250 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
125 M18 x 30 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
126 M18 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
127 M18 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
128 M18 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
129 M18 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
130 M18 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
131 M18 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
132 M18 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
133 M18 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
134 M18 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
135 M18 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
136 M18 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
137 M18 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
138 M18 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
139 M18 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
140 M18 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
141 M18 x 250 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
142 M20 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
143 M20 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
144 M20 x 55 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
145 M20 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
146 M20 x 65 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
147 M20 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
148 M20 x 75 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
149 M20 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
150 M20 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
151 M20 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
152 M20 x 110 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
153 M20 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
154 M20 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
155 M20 x 140 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
156 M20 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
157 M20 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
158 M20 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
159 M20 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
160 M20 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
161 M20 x 250 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
162 M22 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
163 M22 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
164 M22 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
165 M22 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
166 M22 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
167 M22 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
168 M22 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
169 M22 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
170 M22 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
171 M22 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
172 M22 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
173 M22 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
174 M22 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
175 M22 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
176 M22 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
177 M24 x 40 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
178 M24 x 50 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
179 M24 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
180 M24 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
181 M24 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
182 M24 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
183 M24 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
184 M24 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
185 M24 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
186 M24 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
187 M24 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
188 M24 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
189 M24 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
190 M24 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
191 M24 x 250 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
192 M27 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
193 M27 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
194 M27 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
195 M27 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
196 M27 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
197 M27 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
198 M27 x 130 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
199 M27 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
200 M27 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
201 M27 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
202 M27 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
203 M27 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
204 M27 x 250 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
205 M30 x 60 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
206 M30 x 70 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
207 M30 x 80 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
208 M30 x 90 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
209 M30 x 100 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
210 M30 x 120 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
211 M30 x 150 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
212 M30 x 160 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
213 M30 x 180 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
214 M30 x 200 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
215 M30 x 220 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ
216 M30 x 250 Bu lông Inox SUS 201- 304- 316 Cái Liên hệ

Trên đây là bảng giá bu lông inox 201, 304, 316 mới nhất do ongthepkhonggi.com tổng hợp. Quý khách có nhu cầu có thể liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc emal để nhận được báo giá bu lông inox tốt nhất.

Có thể quý vị quan tâm tới bảng giá ống inox 304